CameraLore
So sánh song song

Nikon 1 J4
vs Nikon 1 V2

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

116 mm²
1 J4
116 mm²
1 V2
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

1 J4 và 1 V2 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

1 J4Số liệu1 V2
18,4 MPPixel hiệu quả14,2 MP
13,2 × 8,8cảm biến13,2 × 8,8
2,51 µmKhoảng cách điểm ảnh2,86 µm
6,31 µm²Vùng pixel8,18 µm²
15,84 MP/cm²Mật độ điểm ảnh12,22 MP/cm²
2,73Hệ số crop2,73
1.920 × 1.080Video tối đa—
232 gcân nặng278 g
microSD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC card
Lithium-Ion EN-EL22 rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion EN-EL21 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

1 J4 và 1 V2 có cùng vùng cảm biến. 1 J4 có thân máy nhẹ hơn. 1 J4 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. 1 J4 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn 1 J4

Được phát hành dưới dạng 2014, 1 J4 có diện tích cảm biến khoảng 116 mm², độ phân giải hiệu dụng 18,4 MP và thân máy 232 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn 1 V2

Được phát hành dưới dạng 2012, 1 V2 có diện tích cảm biến khoảng 116 mm², độ phân giải hiệu dụng 14,2 MP và thân máy 278 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau