CameraLore
So sánh song song

Nikon 1 AW1
vs Nikon 1 J5

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

116 mm²
1 AW1
116 mm²
1 J5
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

1 AW1 và 1 J5 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

1 AW1Số liệu1 J5
14,2 MPPixel hiệu quả20,8 MP
13,2 × 8,8cảm biến13,2 × 8,8
2,86 µmKhoảng cách điểm ảnh2,36 µm
8,18 µm²Vùng pixel5,58 µm²
12,22 MP/cm²Mật độ điểm ảnh17,91 MP/cm²
2,73Hệ số crop2,73
—Video tối đa3.840 × 2.160
313 gcân nặng265 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữmicroSD/SDHC/SDXC
EN-EL20 Lithium-ion rechargeable battery Pin Li-ionPinrechargeable Li-ion EN-EL24 battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

1 AW1 và 1 J5 có cùng vùng cảm biến. 1 J5 có thân máy nhẹ hơn. 1 J5 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. 1 J5 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn 1 AW1

Được phát hành dưới dạng 2013, 1 AW1 có diện tích cảm biến khoảng 116 mm², độ phân giải hiệu dụng 14,2 MP và thân máy 313 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn 1 J5

Được phát hành dưới dạng 2015, 1 J5 có diện tích cảm biến khoảng 116 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,8 MP và thân máy 265 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau