CameraLore
So sánh song song

Minolta DiMAGE Xt
vs Minolta DiMAGE Z1

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

21 mm²
DiMAGE Xt
21 mm²
DiMAGE Z1
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DiMAGE Xt và DiMAGE Z1 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DiMAGE XtSố liệuDiMAGE Z1
3,34 MPPixel hiệu quả3,2 MP
5,33 × 4cảm biến5,33 × 4
2,53 µmKhoảng cách điểm ảnh2,58 µm
6,38 µm²Vùng pixel6,66 µm²
15,67 MP/cm²Mật độ điểm ảnh15,01 MP/cm²
6,49Hệ số crop6,49
—Video tối đa—
146 gcân nặng305 g
MultiMedia, Secure DigitalLưu trữMultiMedia, Secure Digital
Lithium-Ion (NP-200) Pin Li-ionPinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DiMAGE Xt và DiMAGE Z1 có cùng vùng cảm biến. DiMAGE Xt có thân máy nhẹ hơn. DiMAGE Xt có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DiMAGE Xt và DiMAGE Z1 đều được phát hành trong 2003. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DiMAGE Xt

Được phát hành dưới dạng 2003, DiMAGE Xt có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,34 MP và thân máy 146 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DiMAGE Z1

Được phát hành dưới dạng 2003, DiMAGE Z1 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,2 MP và thân máy 305 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau