CameraLore
So sánh song song

Minolta DiMAGE G500
vs Minolta DiMAGE S414

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
DiMAGE G500
38 mm²
DiMAGE S414
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DiMAGE G500 và DiMAGE S414 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DiMAGE G500Số liệuDiMAGE S414
5,4 MPPixel hiệu quả4,1 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,11 × 5,33
2,65 µmKhoảng cách điểm ảnh3,04 µm
7,02 µm²Vùng pixel9,24 µm²
14,25 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,82 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
200 gcân nặng425 g
Memory Stick, MultiMedia, Secure DigitalLưu trữCompactFlash type I
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ionPinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DiMAGE G500 và DiMAGE S414 có cùng vùng cảm biến. DiMAGE G500 có thân máy nhẹ hơn. DiMAGE G500 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DiMAGE G500 và DiMAGE S414 đều được phát hành trong 2003. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DiMAGE G500

Được phát hành dưới dạng 2003, DiMAGE G500 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 5,4 MP và thân máy 200 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DiMAGE S414

Được phát hành dưới dạng 2003, DiMAGE S414 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,1 MP và thân máy 425 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau