CameraLore
So sánh song song

Minolta DiMAGE G400
vs Minolta DiMAGE Z1

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
DiMAGE G400
21 mm²
DiMAGE Z1
Tỷ lệ diện tích
1,17:1
Sự khác biệt tuyệt đối
4 mm²
Sự khác biệt tương đối
16,5%

DiMAGE G400 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DiMAGE G400Số liệuDiMAGE Z1
4,23 MPPixel hiệu quả3,2 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,33 × 4
2,42 µmKhoảng cách điểm ảnh2,58 µm
5,87 µm²Vùng pixel6,66 µm²
17,03 MP/cm²Mật độ điểm ảnh15,01 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,49
—Video tối đa—
145 gcân nặng305 g
Memory Stick, MultiMedia, Secure DigitalLưu trữMultiMedia, Secure Digital
Lithium-Ion rechargeable Pin Li-ionPinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DiMAGE G400 có diện tích cảm biến lớn hơn. DiMAGE G400 có thân máy nhẹ hơn. DiMAGE G400 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DiMAGE G400 và DiMAGE Z1 đều được phát hành trong 2003. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DiMAGE G400

Được phát hành dưới dạng 2003, DiMAGE G400 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,23 MP và thân máy 145 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DiMAGE Z1

Được phát hành dưới dạng 2003, DiMAGE Z1 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,2 MP và thân máy 305 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau