CameraLore
So sánh song song

Minolta DiMAGE F200
vs Minolta DiMAGE S414

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
DiMAGE F200
38 mm²
DiMAGE S414
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DiMAGE F200 và DiMAGE S414 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DiMAGE F200Số liệuDiMAGE S414
4,1 MPPixel hiệu quả4,1 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,11 × 5,33
3,04 µmKhoảng cách điểm ảnh3,04 µm
9,24 µm²Vùng pixel9,24 µm²
10,82 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,82 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
245 gcân nặng425 g
MultiMedia, Secure DigitalLưu trữCompactFlash type I
AA (2) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DiMAGE F200 và DiMAGE S414 có cùng vùng cảm biến. DiMAGE F200 có thân máy nhẹ hơn. DiMAGE F200 và DiMAGE S414 có cùng độ phân giải hiệu quả. DiMAGE F200 và DiMAGE S414 đều được phát hành trong 2003. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DiMAGE F200

Được phát hành dưới dạng 2003, DiMAGE F200 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,1 MP và thân máy 245 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DiMAGE S414

Được phát hành dưới dạng 2003, DiMAGE S414 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,1 MP và thân máy 425 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau