CameraLore
So sánh song song

Minolta DiMAGE 7i
vs Minolta DiMAGE A1

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

58 mm²
DiMAGE 7i
58 mm²
DiMAGE A1
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DiMAGE 7i và DiMAGE A1 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DiMAGE 7iSố liệuDiMAGE A1
5,24 MPPixel hiệu quả5,3 MP
8,8 × 6,6cảm biến8,8 × 6,6
3,33 µmKhoảng cách điểm ảnh3,31 µm
11,08 µm²Vùng pixel10,96 µm²
9,02 MP/cm²Mật độ điểm ảnh9,13 MP/cm²
3,93Hệ số crop3,93
—Video tối đa—
650 gcân nặng560 g
CompactFlash type I, CompactFlash type II, MicrodriveLưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
AA (2) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DiMAGE 7i và DiMAGE A1 có cùng vùng cảm biến. DiMAGE A1 có thân máy nhẹ hơn. DiMAGE A1 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DiMAGE A1 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DiMAGE 7i

Được phát hành dưới dạng 2002, DiMAGE 7i có diện tích cảm biến khoảng 58 mm², độ phân giải hiệu dụng 5,24 MP và thân máy 650 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DiMAGE A1

Được phát hành dưới dạng 2003, DiMAGE A1 có diện tích cảm biến khoảng 58 mm², độ phân giải hiệu dụng 5,3 MP và thân máy 560 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau