CameraLore
So sánh song song

Minolta DiMAGE 2300
vs Minolta DiMAGE 2330

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

42 mm²
DiMAGE 2300
42 mm²
DiMAGE 2330
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DiMAGE 2300 và DiMAGE 2330 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DiMAGE 2300Số liệuDiMAGE 2330
2,3 MPPixel hiệu quả2,3 MP
7,53 × 5,64cảm biến7,53 × 5,64
4,3 µmKhoảng cách điểm ảnh4,3 µm
18,46 µm²Vùng pixel18,46 µm²
5,42 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,42 MP/cm²
4,6Hệ số crop4,6
—Video tối đa—
300 gcân nặng360 g
CompactFlash type ILưu trữCompactFlash type I
AA NiMH (4) batteries (supplied)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DiMAGE 2300 và DiMAGE 2330 có cùng vùng cảm biến. DiMAGE 2300 có thân máy nhẹ hơn. DiMAGE 2300 và DiMAGE 2330 có cùng độ phân giải hiệu quả. DiMAGE 2300 và DiMAGE 2330 đều được phát hành trong 2000. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DiMAGE 2300

Được phát hành dưới dạng 2000, DiMAGE 2300 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,3 MP và thân máy 300 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DiMAGE 2330

Được phát hành dưới dạng 2000, DiMAGE 2330 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,3 MP và thân máy 360 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau