CameraLore
So sánh song song

Leica X-E
vs Leica X2

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

371 mm²
X-E
373 mm²
X2
Tỷ lệ diện tích
1,01:1
Sự khác biệt tuyệt đối
2 mm²
Sự khác biệt tương đối
0,6%

X2 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

X-ESố liệuX2
16,2 MPPixel hiệu quả16,2 MP
23,6 × 15,7cảm biến23,6 × 15,8
4,78 µmKhoảng cách điểm ảnh4,8 µm
22,87 µm²Vùng pixel23,02 µm²
4,37 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,34 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,52
—Video tối đa—
345 gcân nặng345 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC card
Lithium ion battery BP-DC8PinLithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

X2 có diện tích cảm biến lớn hơn. X-E và X2 có cùng trọng lượng thân máy. X-E và X2 có cùng độ phân giải hiệu quả. X-E là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn X-E

Được phát hành dưới dạng 2014, X-E có diện tích cảm biến khoảng 371 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 345 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn X2

Được phát hành dưới dạng 2012, X2 có diện tích cảm biến khoảng 373 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 345 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau