CameraLore
So sánh song song

Leica T (Typ 701)
vs Leica X-E

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

371 mm²
T (Typ 701)
371 mm²
X-E
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

T (Typ 701) và X-E có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

T (Typ 701)Số liệuX-E
16,3 MPPixel hiệu quả16,2 MP
23,6 × 15,7cảm biến23,6 × 15,7
4,77 µmKhoảng cách điểm ảnh4,78 µm
22,73 µm²Vùng pixel22,87 µm²
4,4 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,37 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
1.920 × 1.080Video tối đa—
384 gcân nặng345 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
BP-DC 13 lithium ion batteryPinLithium ion battery BP-DC8

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

T (Typ 701) và X-E có cùng vùng cảm biến. X-E có thân máy nhẹ hơn. T (Typ 701) có độ phân giải hiệu quả cao hơn. T (Typ 701) và X-E đều được phát hành trong 2014. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn T (Typ 701)

Được phát hành dưới dạng 2014, T (Typ 701) có diện tích cảm biến khoảng 371 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 384 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn X-E

Được phát hành dưới dạng 2014, X-E có diện tích cảm biến khoảng 371 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,2 MP và thân máy 345 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau