CameraLore
So sánh song song

Leica M Typ 240
vs Leica M9-P

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

864 mm²
M Typ 240
856 mm²
M9-P
Tỷ lệ diện tích
1,01:1
Sự khác biệt tuyệt đối
8 mm²
Sự khác biệt tương đối
1%

M Typ 240 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

M Typ 240Số liệuM9-P
24 MPPixel hiệu quả18 MP
36 × 24cảm biến35,8 × 23,9
6 µmKhoảng cách điểm ảnh6,89 µm
36 µm²Vùng pixel47,53 µm²
2,78 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,1 MP/cm²
1Hệ số crop1,01
1.920 × 1.080Video tối đa—
680 gcân nặng600 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSDHC, Secure Digital
Lithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ionPinLithium-Ion rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

M Typ 240 có diện tích cảm biến lớn hơn. M9-P có thân máy nhẹ hơn. M Typ 240 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. M Typ 240 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn M Typ 240

Được phát hành dưới dạng 2012, M Typ 240 có diện tích cảm biến khoảng 864 mm², độ phân giải hiệu dụng 24 MP và thân máy 680 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn M9-P

Được phát hành dưới dạng 2011, M9-P có diện tích cảm biến khoảng 856 mm², độ phân giải hiệu dụng 18 MP và thân máy 600 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau