CameraLore
So sánh song song

Leica Digilux 1
vs Leica Digilux 4.3

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

42 mm²
Digilux 1
42 mm²
Digilux 4.3
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Digilux 1 và Digilux 4.3 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Digilux 1Số liệuDigilux 4.3
3,9 MPPixel hiệu quả2,4 MP
7,53 × 5,64cảm biến7,53 × 5,64
3,3 µmKhoảng cách điểm ảnh4,21 µm
10,89 µm²Vùng pixel17,7 µm²
9,18 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,65 MP/cm²
4,6Hệ số crop4,6
—Video tối đa—
455 gcân nặng300 g
MultiMedia, Secure DigitalLưu trữSmartMedia
Lithium-Ion 1400 mAh supplied Pin Li-ionPinAA NiMH (2) batteries (supplied)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Digilux 1 và Digilux 4.3 có cùng vùng cảm biến. Digilux 4.3 có thân máy nhẹ hơn. Digilux 1 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Digilux 1 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Digilux 1

Được phát hành dưới dạng 2002, Digilux 1 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,9 MP và thân máy 455 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Digilux 4.3

Được phát hành dưới dạng 2000, Digilux 4.3 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 2,4 MP và thân máy 300 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau