CameraLore
So sánh song song

Kyocera Finecam L30
vs Kyocera Finecam L3v

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

21 mm²
Finecam L30
21 mm²
Finecam L3v
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Finecam L30 và Finecam L3v có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Finecam L30Số liệuFinecam L3v
3,34 MPPixel hiệu quả3,34 MP
5,33 × 4cảm biến5,33 × 4
2,53 µmKhoảng cách điểm ảnh2,53 µm
6,38 µm²Vùng pixel6,38 µm²
15,67 MP/cm²Mật độ điểm ảnh15,67 MP/cm²
6,49Hệ số crop6,49
—Video tối đa—
160 gcân nặng215 g
MultiMedia, Secure DigitalLưu trữMultiMedia, Secure Digital
AA (2) batteries (NiMH recommended)PinAA (2) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Finecam L30 và Finecam L3v có cùng vùng cảm biến. Finecam L30 có thân máy nhẹ hơn. Finecam L30 và Finecam L3v có cùng độ phân giải hiệu quả. Finecam L30 và Finecam L3v đều được phát hành trong 2003. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Finecam L30

Được phát hành dưới dạng 2003, Finecam L30 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,34 MP và thân máy 160 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Finecam L3v

Được phát hành dưới dạng 2003, Finecam L3v có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,34 MP và thân máy 215 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau