CameraLore
So sánh song song

Kodak PixPro AZ501
vs Kodak PixPro AZ651

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
PixPro AZ501
28 mm²
PixPro AZ651
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

PixPro AZ501 và PixPro AZ651 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

PixPro AZ501Số liệuPixPro AZ651
16,15 MPPixel hiệu quả20,68 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,33 µmKhoảng cách điểm ảnh1,17 µm
1,76 µm²Vùng pixel1,38 µm²
56,75 MP/cm²Mật độ điểm ảnh72,67 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
1.280 × 720Video tối đa1.920 × 1.080
503 gcân nặng604 g
SD/SDHCLưu trữSD/SDHC
Rechargeable Li-ion Battery LB-060 Pin Li-ionPinRechargeable Li-ion Battery LB-070 Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

PixPro AZ501 và PixPro AZ651 có cùng vùng cảm biến. PixPro AZ501 có thân máy nhẹ hơn. PixPro AZ651 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. PixPro AZ501 và PixPro AZ651 đều được phát hành trong 2014. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn PixPro AZ501

Được phát hành dưới dạng 2014, PixPro AZ501 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,15 MP và thân máy 503 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn PixPro AZ651

Được phát hành dưới dạng 2014, PixPro AZ651 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,68 MP và thân máy 604 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau