CameraLore
So sánh song song

Kodak DCS720x
vs Pentax *ist D

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

353 mm²
DCS720x
369 mm²
*ist D
Tỷ lệ diện tích
1,04:1
Sự khác biệt tuyệt đối
16 mm²
Sự khác biệt tương đối
4,4%

*ist D có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DCS720xSố liệu*ist D
2 MPPixel hiệu quả6,1 MP
22,8 × 15,5cảm biến23,5 × 15,7
13,29 µmKhoảng cách điểm ảnh7,78 µm
176,7 µm²Vùng pixel60,48 µm²
0,57 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,65 MP/cm²
1,57Hệ số crop1,53
—Video tối đa—
1.580 gcân nặng550 g
PCMCIA (2 x type II / 1 x type III)Lưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Kodak NiCD / NiMHPinLithium-Ion rechargeable Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

*ist D có diện tích cảm biến lớn hơn. *ist D có thân máy nhẹ hơn. *ist D có độ phân giải hiệu quả cao hơn. *ist D là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DCS720x

Được phát hành dưới dạng 2001, DCS720x có diện tích cảm biến khoảng 353 mm², độ phân giải hiệu dụng 2 MP và thân máy 1.580 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn *ist D

Được phát hành dưới dạng 2003, *ist D có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 550 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau