CameraLore
So sánh song song

Kodak DCS620
vs Kodak DCS660

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

510 mm²
DCS620
510 mm²
DCS660
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DCS620 và DCS660 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DCS620Số liệuDCS660
2 MPPixel hiệu quả6,1 MP
27,65 × 18,43cảm biến27,65 × 18,43
15,96 µmKhoảng cách điểm ảnh9,14 µm
254,79 µm²Vùng pixel83,54 µm²
0,39 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,2 MP/cm²
1,3Hệ số crop1,3
—Video tối đa—
1.580 gcân nặng1.580 g
PCMCIA (2 x type II / 1 x type III)Lưu trữPCMCIA (2 x type II / 1 x type III)
Kodak NiCD / NiMHPinKodak NiCD

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DCS620 và DCS660 có cùng vùng cảm biến. DCS620 và DCS660 có cùng trọng lượng thân máy. DCS660 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DCS620 và DCS660 đều được phát hành trong 1999. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DCS620

Được phát hành dưới dạng 1999, DCS620 có diện tích cảm biến khoảng 510 mm², độ phân giải hiệu dụng 2 MP và thân máy 1.580 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DCS660

Được phát hành dưới dạng 1999, DCS660 có diện tích cảm biến khoảng 510 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 1.580 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau