CameraLore
So sánh song song

Kodak DCS420
vs Olympus D-200L

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

130 mm²
DCS420
58 mm²
D-200L
Tỷ lệ diện tích
2,24:1
Sự khác biệt tuyệt đối
72 mm²
Sự khác biệt tương đối
124,2%

DCS420 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DCS420Số liệuD-200L
1,5 MPPixel hiệu quả0,3 MP
14 × 9,3cảm biến8,8 × 6,6
9,32 µmKhoảng cách điểm ảnh13,91 µm
86,8 µm²Vùng pixel193,6 µm²
1,15 MP/cm²Mật độ điểm ảnh0,52 MP/cm²
2,57Hệ số crop3,93
—Video tối đa—
1.700 gcân nặng320 g
PCMCIA (type III)Lưu trữBộ nhớ trong
Kodak NiMHPinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DCS420 có diện tích cảm biến lớn hơn. D-200L có thân máy nhẹ hơn. DCS420 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. D-200L là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DCS420

Được phát hành dưới dạng 1994, DCS420 có diện tích cảm biến khoảng 130 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,5 MP và thân máy 1.700 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D-200L

Được phát hành dưới dạng 1996, D-200L có diện tích cảm biến khoảng 58 mm², độ phân giải hiệu dụng 0,3 MP và thân máy 320 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau