CameraLore
So sánh song song

Kodak DCS330
vs Kodak DCS720x

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

244 mm²
DCS330
353 mm²
DCS720x
Tỷ lệ diện tích
1,45:1
Sự khác biệt tuyệt đối
109 mm²
Sự khác biệt tương đối
44,6%

DCS720x có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DCS330Số liệuDCS720x
3 MPPixel hiệu quả2 MP
18,1 × 13,5cảm biến22,8 × 15,5
9,02 µmKhoảng cách điểm ảnh13,29 µm
81,45 µm²Vùng pixel176,7 µm²
1,23 MP/cm²Mật độ điểm ảnh0,57 MP/cm²
1,92Hệ số crop1,57
—Video tối đa—
1.080 gcân nặng1.580 g
PCMCIA (type II or III)Lưu trữPCMCIA (2 x type II / 1 x type III)
AA (6) batteries (Lithium / NiMH)PinKodak NiCD / NiMH

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DCS720x có diện tích cảm biến lớn hơn. DCS330 có thân máy nhẹ hơn. DCS330 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DCS720x là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DCS330

Được phát hành dưới dạng 1999, DCS330 có diện tích cảm biến khoảng 244 mm², độ phân giải hiệu dụng 3 MP và thân máy 1.080 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DCS720x

Được phát hành dưới dạng 2001, DCS720x có diện tích cảm biến khoảng 353 mm², độ phân giải hiệu dụng 2 MP và thân máy 1.580 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau