CameraLore
So sánh song song

Kodak DCS315
vs Kodak DCS460

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

510 mm²
DCS315
510 mm²
DCS460
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DCS315 và DCS460 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 3. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DCS315Số liệuDCS460
1,5 MPPixel hiệu quả6,2 MP
27,65 × 18,43cảm biến27,65 × 18,43
18,43 µmKhoảng cách điểm ảnh9,07 µm
339,73 µm²Vùng pixel82,19 µm²
0,29 MP/cm²Mật độ điểm ảnh1,22 MP/cm²
1,3Hệ số crop1,3
—Video tối đa—
1.800 gcân nặng1.700 g
PCMCIA (type II or III)Lưu trữPCMCIA (type III)
AA (6) batteries (Lithium / NiMH)PinKodak NiMH

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DCS315 và DCS460 có cùng vùng cảm biến. DCS460 có thân máy nhẹ hơn. DCS460 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. DCS315 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DCS315

Được phát hành dưới dạng 1998, DCS315 có diện tích cảm biến khoảng 510 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,5 MP và thân máy 1.800 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DCS460

Được phát hành dưới dạng 1995, DCS460 có diện tích cảm biến khoảng 510 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,2 MP và thân máy 1.700 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau