CameraLore
So sánh song song

Kodak DC3400
vs Kodak DC5000

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

42 mm²
DC3400
40 mm²
DC5000
Tỷ lệ diện tích
1,07:1
Sự khác biệt tuyệt đối
3 mm²
Sự khác biệt tương đối
7%

DC3400 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC3400Số liệuDC5000
2 MPPixel hiệu quả2 MP
7,53 × 5,64cảm biến7,27 × 5,46
4,61 µmKhoảng cách điểm ảnh4,46 µm
21,23 µm²Vùng pixel19,85 µm²
4,71 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,04 MP/cm²
4,6Hệ số crop4,76
—Video tối đa—
332 gcân nặng520 g
CompactFlash type ILưu trữCompactFlash type I
AA NiMH (4) batteries includedPinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC3400 có diện tích cảm biến lớn hơn. DC3400 có thân máy nhẹ hơn. DC3400 và DC5000 có cùng độ phân giải hiệu quả. DC3400 và DC5000 đều được phát hành trong 2000. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC3400

Được phát hành dưới dạng 2000, DC3400 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 2 MP và thân máy 332 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DC5000

Được phát hành dưới dạng 2000, DC5000 có diện tích cảm biến khoảng 40 mm², độ phân giải hiệu dụng 2 MP và thân máy 520 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau