CameraLore
So sánh song song

Kodak DC200 plus
vs Kodak DC210 plus

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

40 mm²
DC200 plus
40 mm²
DC210 plus
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

DC200 plus và DC210 plus có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

DC200 plusSố liệuDC210 plus
0,9 MPPixel hiệu quả0,9 MP
7,27 × 5,46cảm biến7,27 × 5,46
6,64 µmKhoảng cách điểm ảnh6,64 µm
44,1 µm²Vùng pixel44,1 µm²
2,27 MP/cm²Mật độ điểm ảnh2,27 MP/cm²
4,76Hệ số crop4,76
—Video tối đa—
400 gcân nặng400 g
Compact FlashLưu trữCompact Flash
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

DC200 plus và DC210 plus có cùng vùng cảm biến. DC200 plus và DC210 plus có cùng trọng lượng thân máy. DC200 plus và DC210 plus có cùng độ phân giải hiệu quả. DC200 plus là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn DC200 plus

Được phát hành dưới dạng 1999, DC200 plus có diện tích cảm biến khoảng 40 mm², độ phân giải hiệu dụng 0,9 MP và thân máy 400 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn DC210 plus

Được phát hành dưới dạng 1998, DC210 plus có diện tích cảm biến khoảng 40 mm², độ phân giải hiệu dụng 0,9 MP và thân máy 400 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau