CameraLore
So sánh song song

HP PW460t
vs HP PW550

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
PW460t
28 mm²
PW550
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

PW460t và PW550 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

PW460tSố liệuPW550
12,5 MPPixel hiệu quả12,4 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,51 µmKhoảng cách điểm ảnh1,51 µm
2,28 µm²Vùng pixel2,3 µm²
43,92 MP/cm²Mật độ điểm ảnh43,57 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
110 gcân nặng120 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

PW460t và PW550 có cùng vùng cảm biến. PW460t có thân máy nhẹ hơn. PW460t có độ phân giải hiệu quả cao hơn. PW460t và PW550 đều được phát hành trong 2010. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn PW460t

Được phát hành dưới dạng 2010, PW460t có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,5 MP và thân máy 110 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn PW550

Được phát hành dưới dạng 2010, PW550 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,4 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau