CameraLore
So sánh song song

HP Photosmart M425
vs HP Photosmart M525

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
Photosmart M425
25 mm²
Photosmart M525
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Photosmart M425 và Photosmart M525 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Photosmart M425Số liệuPhotosmart M525
5 MPPixel hiệu quả6 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
2,23 µmKhoảng cách điểm ảnh2,03 µm
4,97 µm²Vùng pixel4,14 µm²
20,13 MP/cm²Mật độ điểm ảnh24,15 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
139 gcân nặng139 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
AA (2) batteries (NiMH recommended)PinAA (2) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Photosmart M425 và Photosmart M525 có cùng vùng cảm biến. Photosmart M425 và Photosmart M525 có cùng trọng lượng thân máy. Photosmart M525 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Photosmart M425 và Photosmart M525 đều được phát hành trong 2006. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Photosmart M425

Được phát hành dưới dạng 2006, Photosmart M425 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 5 MP và thân máy 139 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Photosmart M525

Được phát hành dưới dạng 2006, Photosmart M525 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 6 MP và thân máy 139 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau