CameraLore
So sánh song song

HP Photosmart 715
vs HP Photosmart 850

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
Photosmart 715
38 mm²
Photosmart 850
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Photosmart 715 và Photosmart 850 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Photosmart 715Số liệuPhotosmart 850
3,34 MPPixel hiệu quả4,1 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,11 × 5,33
3,37 µmKhoảng cách điểm ảnh3,04 µm
11,35 µm²Vùng pixel9,24 µm²
8,81 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,82 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
313 gcân nặng489 g
CompactFlash type ILưu trữMultiMedia, Secure Digital
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Photosmart 715 và Photosmart 850 có cùng vùng cảm biến. Photosmart 715 có thân máy nhẹ hơn. Photosmart 850 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Photosmart 850 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Photosmart 715

Được phát hành dưới dạng 2001, Photosmart 715 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,34 MP và thân máy 313 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Photosmart 850

Được phát hành dưới dạng 2002, Photosmart 850 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 4,1 MP và thân máy 489 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau