CameraLore
So sánh song song

HP Photosmart 435
vs HP Photosmart 733

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

21 mm²
Photosmart 435
21 mm²
Photosmart 733
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Photosmart 435 và Photosmart 733 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Photosmart 435Số liệuPhotosmart 733
3,34 MPPixel hiệu quả3,2 MP
5,33 × 4cảm biến5,33 × 4
2,53 µmKhoảng cách điểm ảnh2,58 µm
6,38 µm²Vùng pixel6,66 µm²
15,67 MP/cm²Mật độ điểm ảnh15,01 MP/cm²
6,49Hệ số crop6,49
—Video tối đa—
133 gcân nặng289 g
MultiMedia, Secure DigitalLưu trữMultiMedia, Secure Digital
AA (2) batteries (NiMH recommended)Pin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Photosmart 435 và Photosmart 733 có cùng vùng cảm biến. Photosmart 435 có thân máy nhẹ hơn. Photosmart 435 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Photosmart 733 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Photosmart 435

Được phát hành dưới dạng 2003, Photosmart 435 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,34 MP và thân máy 133 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Photosmart 733

Được phát hành dưới dạng 2004, Photosmart 733 có diện tích cảm biến khoảng 21 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,2 MP và thân máy 289 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau