Lý do nên chọn CW450t
Được phát hành dưới dạng 2010, CW450t có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,5 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.


CW450t và PW460t có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.
Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.
CW450t và PW460t có cùng vùng cảm biến. PW460t có thân máy nhẹ hơn. CW450t và PW460t có cùng độ phân giải hiệu quả. CW450t và PW460t đều được phát hành trong 2010. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.
Được phát hành dưới dạng 2010, CW450t có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,5 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.
Được phát hành dưới dạng 2010, PW460t có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,5 MP và thân máy 110 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.