CameraLore
So sánh song song

GE E850
vs GE G 1

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
E850
25 mm²
G 1
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

E850 và G 1 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

E850Số liệuG 1
8,3 MPPixel hiệu quả7,4 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,73 µmKhoảng cách điểm ảnh1,83 µm
2,99 µm²Vùng pixel3,36 µm²
33,41 MP/cm²Mật độ điểm ảnh29,79 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
155 gcân nặng115 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

E850 và G 1 có cùng vùng cảm biến. G 1 có thân máy nhẹ hơn. E850 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. E850 và G 1 đều được phát hành trong 2007. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn E850

Được phát hành dưới dạng 2007, E850 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,3 MP và thân máy 155 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn G 1

Được phát hành dưới dạng 2007, G 1 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,4 MP và thân máy 115 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau