CameraLore
So sánh song song

GE E840S
vs GE E850

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
E840S
25 mm²
E850
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

E840S và E850 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

E840SSố liệuE850
8,35 MPPixel hiệu quả8,3 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,72 µmKhoảng cách điểm ảnh1,73 µm
2,97 µm²Vùng pixel2,99 µm²
33,62 MP/cm²Mật độ điểm ảnh33,41 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
95 gcân nặng155 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

E840S và E850 có cùng vùng cảm biến. E840S có thân máy nhẹ hơn. E840S có độ phân giải hiệu quả cao hơn. E840S là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn E840S

Được phát hành dưới dạng 2008, E840S có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,35 MP và thân máy 95 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn E850

Được phát hành dưới dạng 2007, E850 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,3 MP và thân máy 155 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau