CameraLore
So sánh song song

GE E1680W
vs GE J1470S

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
E1680W
28 mm²
J1470S
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

E1680W và J1470S có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

E1680WSố liệuJ1470S
16,5 MPPixel hiệu quả14,48 MP
6,08 × 4,56cảm biến6,08 × 4,56
1,3 µmKhoảng cách điểm ảnh1,38 µm
1,68 µm²Vùng pixel1,91 µm²
59,51 MP/cm²Mật độ điểm ảnh52,23 MP/cm²
5,69Hệ số crop5,69
—Video tối đa—
135 gcân nặng130 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

E1680W và J1470S có cùng vùng cảm biến. J1470S có thân máy nhẹ hơn. E1680W có độ phân giải hiệu quả cao hơn. E1680W và J1470S đều được phát hành trong 2011. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn E1680W

Được phát hành dưới dạng 2011, E1680W có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,5 MP và thân máy 135 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn J1470S

Được phát hành dưới dạng 2011, J1470S có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 14,48 MP và thân máy 130 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau