CameraLore
So sánh song song

GE A830
vs GE E840S

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
A830
25 mm²
E840S
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

A830 và E840S có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

A830Số liệuE840S
8,3 MPPixel hiệu quả8,35 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,73 µmKhoảng cách điểm ảnh1,72 µm
2,99 µm²Vùng pixel2,97 µm²
33,41 MP/cm²Mật độ điểm ảnh33,62 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
120 gcân nặng95 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2x AAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

A830 và E840S có cùng vùng cảm biến. E840S có thân máy nhẹ hơn. E840S có độ phân giải hiệu quả cao hơn. E840S là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn A830

Được phát hành dưới dạng 2007, A830 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,3 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn E840S

Được phát hành dưới dạng 2008, E840S có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 8,35 MP và thân máy 95 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau