CameraLore
So sánh song song

GE A735
vs GE G 1

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

25 mm²
A735
25 mm²
G 1
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

A735 và G 1 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

A735Số liệuG 1
7,4 MPPixel hiệu quả7,4 MP
5,75 × 4,32cảm biến5,75 × 4,32
1,83 µmKhoảng cách điểm ảnh1,83 µm
3,36 µm²Vùng pixel3,36 µm²
29,79 MP/cm²Mật độ điểm ảnh29,79 MP/cm²
6,02Hệ số crop6,02
—Video tối đa—
133 gcân nặng115 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2x AAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

A735 và G 1 có cùng vùng cảm biến. G 1 có thân máy nhẹ hơn. A735 và G 1 có cùng độ phân giải hiệu quả. A735 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn A735

Được phát hành dưới dạng 2008, A735 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,4 MP và thân máy 133 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn G 1

Được phát hành dưới dạng 2007, G 1 có diện tích cảm biến khoảng 25 mm², độ phân giải hiệu dụng 7,4 MP và thân máy 115 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau