CameraLore
So sánh song song

GE A1235
vs GE E1250TW

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
A1235
28 mm²
E1250TW
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

A1235 và E1250TW có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

A1235Số liệuE1250TW
12,2 MPPixel hiệu quả12,2 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,53 µmKhoảng cách điểm ảnh1,53 µm
2,33 µm²Vùng pixel2,33 µm²
42,87 MP/cm²Mật độ điểm ảnh42,87 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
145 gcân nặng145 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
2x AAPinLi-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

A1235 và E1250TW có cùng vùng cảm biến. A1235 và E1250TW có cùng trọng lượng thân máy. A1235 và E1250TW có cùng độ phân giải hiệu quả. A1235 và E1250TW đều được phát hành trong 2009. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn A1235

Được phát hành dưới dạng 2009, A1235 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,2 MP và thân máy 145 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn E1250TW

Được phát hành dưới dạng 2009, E1250TW có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,2 MP và thân máy 145 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau