CameraLore
So sánh song song

Fujifilm X-T1
vs Fujifilm X100T

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

368 mm²
X-T1
368 mm²
X100T
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

X-T1 và X100T có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

X-T1Số liệuX100T
16,3 MPPixel hiệu quả16,3 MP
23,6 × 15,6cảm biến23,6 × 15,6
4,75 µmKhoảng cách điểm ảnh4,75 µm
22,59 µm²Vùng pixel22,59 µm²
4,43 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,43 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
1.920 × 1.080Video tối đa1.920 × 1.080
440 gcân nặng440 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
NP-W126 Li-ion battery Pin Li-ionPinNP-95 Li-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

X-T1 và X100T có cùng vùng cảm biến. X-T1 và X100T có cùng trọng lượng thân máy. X-T1 và X100T có cùng độ phân giải hiệu quả. X-T1 và X100T đều được phát hành trong 2014. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn X-T1

Được phát hành dưới dạng 2014, X-T1 có diện tích cảm biến khoảng 368 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 440 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn X100T

Được phát hành dưới dạng 2014, X100T có diện tích cảm biến khoảng 368 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 440 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau