CameraLore
So sánh song song

Fujifilm X-S1
vs Fujifilm XQ1

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

58 mm²
X-S1
58 mm²
XQ1
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

X-S1 và XQ1 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

X-S1Số liệuXQ1
12 MPPixel hiệu quả12 MP
8,8 × 6,6cảm biến8,8 × 6,6
2,2 µmKhoảng cách điểm ảnh2,2 µm
4,84 µm²Vùng pixel4,84 µm²
20,66 MP/cm²Mật độ điểm ảnh20,66 MP/cm²
3,93Hệ số crop3,93
1.920 × 1.080Video tối đa—
920 gcân nặng206 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
Lithium-Ion NP-95 rechargeable battery Pin Li-ionPinNP-48 Li-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

X-S1 và XQ1 có cùng vùng cảm biến. XQ1 có thân máy nhẹ hơn. X-S1 và XQ1 có cùng độ phân giải hiệu quả. XQ1 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn X-S1

Được phát hành dưới dạng 2011, X-S1 có diện tích cảm biến khoảng 58 mm², độ phân giải hiệu dụng 12 MP và thân máy 920 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn XQ1

Được phát hành dưới dạng 2013, XQ1 có diện tích cảm biến khoảng 58 mm², độ phân giải hiệu dụng 12 MP và thân máy 206 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau