CameraLore
So sánh song song

Fujifilm X-E4
vs Fujifilm X-T30 II

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

367 mm²
X-E4
367 mm²
X-T30 II
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

X-E4 và X-T30 II có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

X-E4Số liệuX-T30 II
26,1 MPPixel hiệu quả26,1 MP
23,5 × 15,6cảm biến23,5 × 15,6
3,75 µmKhoảng cách điểm ảnh3,75 µm
14,05 µm²Vùng pixel14,05 µm²
7,12 MP/cm²Mật độ điểm ảnh7,12 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
4.096 × 2.160Video tối đa4.096 × 2.160
364 gcân nặng383 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
NP-W126S Li-ion battery Pin Li-ionPinNP-W126S lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

X-E4 và X-T30 II có cùng vùng cảm biến. X-E4 có thân máy nhẹ hơn. X-E4 và X-T30 II có cùng độ phân giải hiệu quả. X-E4 và X-T30 II đều được phát hành trong 2021. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn X-E4

Được phát hành dưới dạng 2021, X-E4 có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 26,1 MP và thân máy 364 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn X-T30 II

Được phát hành dưới dạng 2021, X-T30 II có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 26,1 MP và thân máy 383 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau