CameraLore
So sánh song song

Fujifilm X-E3
vs Pentax KP

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

367 mm²
X-E3
367 mm²
KP
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

X-E3 và KP có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

X-E3Số liệuKP
24,3 MPPixel hiệu quả24,32 MP
23,5 × 15,6cảm biến23,5 × 15,6
3,88 µmKhoảng cách điểm ảnh3,88 µm
15,09 µm²Vùng pixel15,07 µm²
6,63 MP/cm²Mật độ điểm ảnh6,63 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
3.840 × 2.160Video tối đa1.920 × 1.080
337 gcân nặng699 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
NP-W126S lithium-ion battery Pin Li-ionPinD-LI109 lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

X-E3 và KP có cùng vùng cảm biến. X-E3 có thân máy nhẹ hơn. KP có độ phân giải hiệu quả cao hơn. X-E3 và KP đều được phát hành trong 2017. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn X-E3

Được phát hành dưới dạng 2017, X-E3 có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,3 MP và thân máy 337 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn KP

Được phát hành dưới dạng 2017, KP có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,32 MP và thân máy 699 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau