CameraLore
So sánh song song

Fujifilm X-A3
vs Nikon D500

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

369 mm²
X-A3
369 mm²
D500
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

X-A3 và D500 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

X-A3Số liệuD500
24,2 MPPixel hiệu quả20,9 MP
23,5 × 15,7cảm biến23,5 × 15,7
3,9 µmKhoảng cách điểm ảnh4,2 µm
15,25 µm²Vùng pixel17,65 µm²
6,56 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,66 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
1.920 × 1.080Video tối đa3.840 × 2.160
339 gcân nặng760 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC/XQD
NP-W126S lithium-ion battery Pin Li-ionPinLithium-Ion EN-EL15 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

X-A3 và D500 có cùng vùng cảm biến. X-A3 có thân máy nhẹ hơn. X-A3 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. X-A3 và D500 đều được phát hành trong 2016. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn X-A3

Được phát hành dưới dạng 2016, X-A3 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,2 MP và thân máy 339 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D500

Được phát hành dưới dạng 2016, D500 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,9 MP và thân máy 760 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau