CameraLore
So sánh song song

Fujifilm X-A10
vs Nikon D500

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

368 mm²
X-A10
369 mm²
D500
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
1 mm²
Sự khác biệt tương đối
0,2%

D500 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

X-A10Số liệuD500
16,3 MPPixel hiệu quả20,9 MP
23,6 × 15,6cảm biến23,5 × 15,7
4,75 µmKhoảng cách điểm ảnh4,2 µm
22,59 µm²Vùng pixel17,65 µm²
4,43 MP/cm²Mật độ điểm ảnh5,66 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
1.920 × 1.080Video tối đa3.840 × 2.160
331 gcân nặng760 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC/XQD
NP-W126S lithium-ion battery Pin Li-ionPinLithium-Ion EN-EL15 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

D500 có diện tích cảm biến lớn hơn. X-A10 có thân máy nhẹ hơn. D500 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. X-A10 và D500 đều được phát hành trong 2016. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn X-A10

Được phát hành dưới dạng 2016, X-A10 có diện tích cảm biến khoảng 368 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 331 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D500

Được phát hành dưới dạng 2016, D500 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 20,9 MP và thân máy 760 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau