CameraLore
So sánh song song

Fujifilm X-A10
vs Nikon D3400

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

368 mm²
X-A10
367 mm²
D3400
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
2 mm²
Sự khác biệt tương đối
0,4%

X-A10 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

X-A10Số liệuD3400
16,3 MPPixel hiệu quả24,2 MP
23,6 × 15,6cảm biến23,5 × 15,6
4,75 µmKhoảng cách điểm ảnh3,89 µm
22,59 µm²Vùng pixel15,15 µm²
4,43 MP/cm²Mật độ điểm ảnh6,6 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
1.920 × 1.080Video tối đa1.920 × 1.080
331 gcân nặng395 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
NP-W126S lithium-ion battery Pin Li-ionPinEN-EL14a lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

X-A10 có diện tích cảm biến lớn hơn. X-A10 có thân máy nhẹ hơn. D3400 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. X-A10 và D3400 đều được phát hành trong 2016. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn X-A10

Được phát hành dưới dạng 2016, X-A10 có diện tích cảm biến khoảng 368 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 331 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn D3400

Được phát hành dưới dạng 2016, D3400 có diện tích cảm biến khoảng 367 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,2 MP và thân máy 395 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau