CameraLore
So sánh song song

Fujifilm X-A10
vs Fujifilm X-E2S

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

368 mm²
X-A10
368 mm²
X-E2S
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

X-A10 và X-E2S có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

X-A10Số liệuX-E2S
16,3 MPPixel hiệu quả16,3 MP
23,6 × 15,6cảm biến23,6 × 15,6
4,75 µmKhoảng cách điểm ảnh4,75 µm
22,59 µm²Vùng pixel22,59 µm²
4,43 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,43 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
1.920 × 1.080Video tối đa1.920 × 1.080
331 gcân nặng350 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
NP-W126S lithium-ion battery Pin Li-ionPinLithium-Ion NP-W126 battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

X-A10 và X-E2S có cùng vùng cảm biến. X-A10 có thân máy nhẹ hơn. X-A10 và X-E2S có cùng độ phân giải hiệu quả. X-A10 và X-E2S đều được phát hành trong 2016. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn X-A10

Được phát hành dưới dạng 2016, X-A10 có diện tích cảm biến khoảng 368 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 331 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn X-E2S

Được phát hành dưới dạng 2016, X-E2S có diện tích cảm biến khoảng 368 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 350 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau