CameraLore
So sánh song song

Fujifilm X-A1
vs Fujifilm X-M1

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

368 mm²
X-A1
368 mm²
X-M1
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

X-A1 và X-M1 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

X-A1Số liệuX-M1
16,3 MPPixel hiệu quả16,3 MP
23,6 × 15,6cảm biến23,6 × 15,6
4,75 µmKhoảng cách điểm ảnh4,75 µm
22,59 µm²Vùng pixel22,59 µm²
4,43 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,43 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
—Video tối đa—
330 gcân nặng330 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
NP-W126 Li-ion battery Pin Li-ionPinLithium-Ion NP-W126 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

X-A1 và X-M1 có cùng vùng cảm biến. X-A1 và X-M1 có cùng trọng lượng thân máy. X-A1 và X-M1 có cùng độ phân giải hiệu quả. X-A1 và X-M1 đều được phát hành trong 2013. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn X-A1

Được phát hành dưới dạng 2013, X-A1 có diện tích cảm biến khoảng 368 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 330 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn X-M1

Được phát hành dưới dạng 2013, X-M1 có diện tích cảm biến khoảng 368 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 330 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau