CameraLore
So sánh song song

Fujifilm X70
vs Fujifilm XF10

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

368 mm²
X70
369 mm²
XF10
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
1 mm²
Sự khác biệt tương đối
0,2%

XF10 có diện tích cảm biến lớn hơn. Nhiều diện tích hơn thường có nghĩa là khả năng thu thập ánh sáng lớn hơn, mặc dù chất lượng hình ảnh thực vẫn phụ thuộc vào cấu trúc và thế hệ cảm biến.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

X70Số liệuXF10
16,3 MPPixel hiệu quả24,2 MP
23,6 × 15,6cảm biến23,5 × 15,7
4,75 µmKhoảng cách điểm ảnh3,9 µm
22,59 µm²Vùng pixel15,25 µm²
4,43 MP/cm²Mật độ điểm ảnh6,56 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
1.920 × 1.080Video tối đa3.840 × 2.160
340 gcân nặng279 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
NP-95 lithium-ion battery Pin Li-ionPinNP-95 lithium-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

XF10 có diện tích cảm biến lớn hơn. XF10 có thân máy nhẹ hơn. XF10 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. XF10 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn X70

Được phát hành dưới dạng 2016, X70 có diện tích cảm biến khoảng 368 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 340 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn XF10

Được phát hành dưới dạng 2018, XF10 có diện tích cảm biến khoảng 369 mm², độ phân giải hiệu dụng 24,2 MP và thân máy 279 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau