CameraLore
So sánh song song

Fujifilm X70
vs Fujifilm X-A2

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

368 mm²
X70
368 mm²
X-A2
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

X70 và X-A2 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

X70Số liệuX-A2
16,3 MPPixel hiệu quả16,3 MP
23,6 × 15,6cảm biến23,6 × 15,6
4,75 µmKhoảng cách điểm ảnh4,75 µm
22,59 µm²Vùng pixel22,59 µm²
4,43 MP/cm²Mật độ điểm ảnh4,43 MP/cm²
1,53Hệ số crop1,53
1.920 × 1.080Video tối đa1.920 × 1.080
340 gcân nặng350 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSD/SDHC/SDXC
NP-95 lithium-ion battery Pin Li-ionPinNP-W126 Li-ion battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

X70 và X-A2 có cùng vùng cảm biến. X70 có thân máy nhẹ hơn. X70 và X-A2 có cùng độ phân giải hiệu quả. X70 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn X70

Được phát hành dưới dạng 2016, X70 có diện tích cảm biến khoảng 368 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 340 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn X-A2

Được phát hành dưới dạng 2015, X-A2 có diện tích cảm biến khoảng 368 mm², độ phân giải hiệu dụng 16,3 MP và thân máy 350 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau