CameraLore
So sánh song song

Concord Eye-Q 3103
vs Concord Eye-Q 3132z

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
Eye-Q 3103
31 mm²
Eye-Q 3132z
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Eye-Q 3103 và Eye-Q 3132z có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Eye-Q 3103Số liệuEye-Q 3132z
3,1 MPPixel hiệu quả3,1 MP
6,4 × 4,8cảm biến6,4 × 4,8
3,15 µmKhoảng cách điểm ảnh3,15 µm
9,91 µm²Vùng pixel9,91 µm²
10,09 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,09 MP/cm²
5,41Hệ số crop5,41
—Video tối đa—
215 gcân nặng310 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
2x AAPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Eye-Q 3103 và Eye-Q 3132z có cùng vùng cảm biến. Eye-Q 3103 có thân máy nhẹ hơn. Eye-Q 3103 và Eye-Q 3132z có cùng độ phân giải hiệu quả. Eye-Q 3103 và Eye-Q 3132z đều được phát hành trong 2002. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Eye-Q 3103

Được phát hành dưới dạng 2002, Eye-Q 3103 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 215 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Eye-Q 3132z

Được phát hành dưới dạng 2002, Eye-Q 3132z có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 310 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau