CameraLore
So sánh song song

Concord Eye-Q 2040
vs Concord Eye-Q 3040AF

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Concord Eye-Q 3040AF

Concord / 2003

Eye-Q 3040AF

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

31 mm²
Eye-Q 2040
31 mm²
Eye-Q 3040AF
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Eye-Q 2040 và Eye-Q 3040AF có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Eye-Q 2040Số liệuEye-Q 3040AF
2 MPPixel hiệu quả3,1 MP
6,4 × 4,8cảm biến6,4 × 4,8
3,92 µmKhoảng cách điểm ảnh3,15 µm
15,36 µm²Vùng pixel9,91 µm²
6,51 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,09 MP/cm²
5,41Hệ số crop5,41
—Video tối đa—
116 gcân nặng115 g
MultiMedia, Secure DigitalLưu trữMultiMedia, Secure Digital
2x AAPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Eye-Q 2040 và Eye-Q 3040AF có cùng vùng cảm biến. Eye-Q 3040AF có thân máy nhẹ hơn. Eye-Q 3040AF có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Eye-Q 2040 và Eye-Q 3040AF đều được phát hành trong 2003. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Eye-Q 2040

Được phát hành dưới dạng 2003, Eye-Q 2040 có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 2 MP và thân máy 116 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Eye-Q 3040AF

Được phát hành dưới dạng 2003, Eye-Q 3040AF có diện tích cảm biến khoảng 31 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 115 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau