CameraLore
So sánh song song

Concord 6340z
vs Concord Eye-Q 5062AF

VS
Lưu trữ hình minh họa cho Concord Eye-Q 5062AF

Concord / 2004

Eye-Q 5062AF

Thông số kỹ thuật đầy đủ

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
6340z
38 mm²
Eye-Q 5062AF
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

6340z và Eye-Q 5062AF có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

6340zSố liệuEye-Q 5062AF
6,1 MPPixel hiệu quả5,04 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,11 × 5,33
2,49 µmKhoảng cách điểm ảnh2,74 µm
6,21 µm²Vùng pixel7,52 µm²
16,1 MP/cm²Mật độ điểm ảnh13,3 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
176 gcân nặng120 g
Secure DigitalLưu trữSecure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPin2x AA

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

6340z và Eye-Q 5062AF có cùng vùng cảm biến. Eye-Q 5062AF có thân máy nhẹ hơn. 6340z có độ phân giải hiệu quả cao hơn. 6340z và Eye-Q 5062AF đều được phát hành trong 2004. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn 6340z

Được phát hành dưới dạng 2004, 6340z có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 6,1 MP và thân máy 176 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Eye-Q 5062AF

Được phát hành dưới dạng 2004, Eye-Q 5062AF có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 5,04 MP và thân máy 120 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau