CameraLore
So sánh song song

Casio QV-770
vs Casio QV-8000SX

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

17 mm²
QV-770
17 mm²
QV-8000SX
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

QV-770 và QV-8000SX có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

QV-770Số liệuQV-8000SX
0,3 MPPixel hiệu quả1,2 MP
4,8 × 3,6cảm biến4,8 × 3,6
7,59 µmKhoảng cách điểm ảnh3,79 µm
57,6 µm²Vùng pixel14,4 µm²
1,74 MP/cm²Mật độ điểm ảnh6,94 MP/cm²
7,21Hệ số crop7,21
—Video tối đa—
300 gcân nặng320 g
Bộ nhớ trongLưu trữCompact Flash
AA (4) batteries (NiMH recommended)PinAA (4) batteries (NiMH recommended)

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

QV-770 và QV-8000SX có cùng vùng cảm biến. QV-770 có thân máy nhẹ hơn. QV-8000SX có độ phân giải hiệu quả cao hơn. QV-8000SX là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn QV-770

Được phát hành dưới dạng 1998, QV-770 có diện tích cảm biến khoảng 17 mm², độ phân giải hiệu dụng 0,3 MP và thân máy 300 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn QV-8000SX

Được phát hành dưới dạng 1999, QV-8000SX có diện tích cảm biến khoảng 17 mm², độ phân giải hiệu dụng 1,2 MP và thân máy 320 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau