CameraLore
So sánh song song

Casio Exilim EX-FH150
vs Casio Exilim EX-S7

Lưu trữ hình minh họa cho Casio Exilim EX-FH150

Casio / 2010

Exilim EX-FH150

Thông số kỹ thuật đầy đủ
VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

28 mm²
Exilim EX-FH150
28 mm²
Exilim EX-S7
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

Exilim EX-FH150 và Exilim EX-S7 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

Exilim EX-FH150Số liệuExilim EX-S7
10,1 MPPixel hiệu quả12,1 MP
6,16 × 4,62cảm biến6,16 × 4,62
1,68 µmKhoảng cách điểm ảnh1,53 µm
2,82 µm²Vùng pixel2,35 µm²
35,49 MP/cm²Mật độ điểm ảnh42,52 MP/cm²
5,62Hệ số crop5,62
—Video tối đa—
145 gcân nặng99 g
SDHC, Secure DigitalLưu trữSDHC, Secure Digital
Li-Ion Pin Li-ionPinLithium-Ion NP-80 rechargeable battery Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

Exilim EX-FH150 và Exilim EX-S7 có cùng vùng cảm biến. Exilim EX-S7 có thân máy nhẹ hơn. Exilim EX-S7 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. Exilim EX-FH150 và Exilim EX-S7 đều được phát hành trong 2010. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn Exilim EX-FH150

Được phát hành dưới dạng 2010, Exilim EX-FH150 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,1 MP và thân máy 145 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Exilim EX-S7

Được phát hành dưới dạng 2010, Exilim EX-S7 có diện tích cảm biến khoảng 28 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,1 MP và thân máy 99 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau