CameraLore
So sánh song song

Canon PowerShot G15
vs Nikon Coolpix P7000

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

42 mm²
PowerShot G15
42 mm²
Coolpix P7000
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

PowerShot G15 và Coolpix P7000 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 2. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

PowerShot G15Số liệuCoolpix P7000
12,1 MPPixel hiệu quả10,1 MP
7,53 × 5,64cảm biến7,53 × 5,64
1,87 µmKhoảng cách điểm ảnh2,05 µm
3,51 µm²Vùng pixel4,2 µm²
28,49 MP/cm²Mật độ điểm ảnh23,78 MP/cm²
4,6Hệ số crop4,6
1.920 × 1.080Video tối đa—
352 gcân nặng360 g
SD/SDHC/SDXCLưu trữSDHC, SDXC, Secure Digital
Lithium-Ion NB-10L rechargeable battery Pin Li-ionPinDC 7.4 V, 1030 mAh

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

PowerShot G15 và Coolpix P7000 có cùng vùng cảm biến. PowerShot G15 có thân máy nhẹ hơn. PowerShot G15 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. PowerShot G15 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn PowerShot G15

Được phát hành dưới dạng 2012, PowerShot G15 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 12,1 MP và thân máy 352 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn Coolpix P7000

Được phát hành dưới dạng 2010, Coolpix P7000 có diện tích cảm biến khoảng 42 mm², độ phân giải hiệu dụng 10,1 MP và thân máy 360 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau