CameraLore
So sánh song song

Canon PowerShot G1
vs Canon PowerShot G2

VS

Vùng cảm biến

Hiệu chỉnh kích thước màn hình

Nhập đường chéo hiển thị của bạn để hình chữ nhật cảm biến được hiển thị gần với kích thước vật lý của chúng hơn.

38 mm²
PowerShot G1
38 mm²
PowerShot G2
Tỷ lệ diện tích
1:1
Sự khác biệt tuyệt đối
0 mm²
Sự khác biệt tương đối
0%

PowerShot G1 và PowerShot G2 có cùng vùng cảm biến. So sánh mật độ điểm ảnh, kiến ​​trúc cảm biến và thế hệ phát hành để hiểu những khác biệt có thể xảy ra về chất lượng hình ảnh.

Những chiếc máy ảnh này được phát hành cách nhau nhiều năm 1. Xem xét việc tạo cảm biến khi so sánh số liệu pixel.

Sự khác biệt về thông số kỹ thuật chính

PowerShot G1Số liệuPowerShot G2
3,1 MPPixel hiệu quả3,9 MP
7,11 × 5,33cảm biến7,11 × 5,33
3,5 µmKhoảng cách điểm ảnh3,12 µm
12,22 µm²Vùng pixel9,72 µm²
8,18 MP/cm²Mật độ điểm ảnh10,29 MP/cm²
4,87Hệ số crop4,87
—Video tối đa—
490 gcân nặng510 g
CompactFlash type I, CompactFlash type II, MicrodriveLưu trữCompactFlash type I, CompactFlash type II, Microdrive
Canon Lithium-Ion Pin Li-ionPinCanon Lithium-Ion Pin Li-ion

Màu hổ phách đánh dấu giá trị thường được ưu tiên hơn trong bối cảnh so sánh này. Nó không phải là điểm tổng thể của camera.

Cách lựa chọn giữa các máy ảnh này

PowerShot G1 và PowerShot G2 có cùng vùng cảm biến. PowerShot G1 có thân máy nhẹ hơn. PowerShot G2 có độ phân giải hiệu quả cao hơn. PowerShot G2 là phiên bản mới hơn. Ngoài ra, hãy xem xét hệ thống ống kính và đối tượng bạn chụp.

Lý do nên chọn PowerShot G1

Được phát hành dưới dạng 2000, PowerShot G1 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,1 MP và thân máy 490 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Lý do nên chọn PowerShot G2

Được phát hành dưới dạng 2001, PowerShot G2 có diện tích cảm biến khoảng 38 mm², độ phân giải hiệu dụng 3,9 MP và thân máy 510 g. Sử dụng các giá trị này để thu hẹp trường chứ không phải để đánh giá chất lượng hình ảnh tổng thể.

Chọn máy ảnh khác nhau